Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˩ fɛp̚˧˦] · Huế [ŋɪj˧˨ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˦ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Được phép về nghỉ một thời gian, theo quy chế.
Câu ví dụ
- Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày.I'll take two or three days off.
- Bạn chính thức được nghỉ phép cho đến khi có thông báo tiếp.You’re officially on leave until further notice.
- Mặc dù anh ấy đang nghỉ phép, anh ấy vẫn gọi điện về hỏi thăm mỗi ngày.Although he’s on leave, he calls back every day.
"nghỉ phép" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to take leave |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghỉ phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.