tốt đẹp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tot̚˧˦ ʔɗɛp̚˧˨ʔ] · Huế [tok̚˦˧˥ ʔɗɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tok̚˦˥ ʔɗɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hoàn hảo, làm cho mình thỏa mãn về mọi mặt.

Câu ví dụ

  • Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Nothing is beautiful but the truth.
  • Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.Everything comes to those who wait.
  • Hãy làm những gì tốt đẹp cho những kẻ ghét các ngươi.Do good to those who hate you.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tốt đẹp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh good; fine; beautiful
🇨🇳 Tiếng Trung 良好 liáng hǎo
🇹🇭 Tiếng Thái อันดี an-dii · ดีงาม dii-ngaam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tốtâm đầu t · vần ôt · thanh sắc
đẹpâm đầu đ · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tốt đẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.