Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˨ʔ hɛp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕək̚˨˩ʔ hɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cək̚˨˩˨ hɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vừa chật vừa hẹp.
- Đường sá chật hẹp.
- Căn phòng chật hẹp.
- Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân.
- Khuôn khổ chật hẹp của bài báo.
- Ý nghĩ chật hẹp.
"chật hẹp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chật hẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.