chật hẹp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˨ʔ hɛp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕək̚˨˩ʔ hɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cək̚˨˩˨ hɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vừa chật vừa hẹp.
    • Đường sá chật hẹp.
    • Căn phòng chật hẹp.
  2. Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân.
    • Khuôn khổ chật hẹp của bài báo.
    • Ý nghĩ chật hẹp.

"chật hẹp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 狭窄 xiá zhǎi · 狭隘 xiá ài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chậtâm đầu ch · vần ât · thanh nặng
hẹpâm đầu h · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chật hẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.