phép chia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɛp̚˧˦ t͡ɕiə˧˧] · Huế [fɛp̚˦˧˥ t͡ɕiə˧˧] · Sài Gòn [fɛp̚˦˥ ciə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Một trong bốn phép tính của số học nhờ đó khi người ta có hai số, một gọi là số phải chia, một gọi là số chia, thì ta tìm được một số thứ ba gọi là số thương, sao cho khi nhân với số chia thì lại được số phải chia.

Câu ví dụ

  • Phép chia là một trong số các phép tính số học cơ bản.Division is one of the basic arithmetic operations.

"phép chia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh division
🇯🇵 Tiếng Nhật 割算 わりざん
🇫🇷 Tiếng Pháp la division
🇩🇪 Tiếng Đức die Division

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc
chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phép chia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.