Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khép nép

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛp̚˧˦ nɛp̚˧˦] · Huế [kʰɛp̚˦˧˥ nɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɛp̚˦˥ nɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. E lệ, rụt rè.
    • Đứng khép nép.

Cấu tạo âm tiết

khépâm đầu kh · vần ep · thanh sắc
népâm đầu n · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khép nép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.