Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ fɛp̚˧˦] · Huế [jəj˨˩˦ fɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəj˦˥ fɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép làm một việc gì.
- Bị thu hồi giấy phép lái xe.
Câu ví dụ thêm
- Giấy phép bán rượu của bạn hết hạn rồi.Your liquor license is out of date.
- Tom có giấy phép lái xe máy.Tom has a motorcycle license.
- Giấy phép lái xe của bạn hết hiệu lực rồi.Your driver’s license is out of date.
"giấy phép" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 执照 zhí zhào · 许可 xǔ kě |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 免許 めんきょ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le permis · la licence |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Genehmigung · die Lizenz |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | лицензия лице́нзия |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la licenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giấy phép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.