Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛp̚˧˦ ziw˧˧] · Huế [tɛp̚˦˧˥ ʐiw˧˧] · Sài Gòn [tɛp̚˦˥ ɹiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (sinh vật) Tép loại nhỏ, chuyên sống bám trong rong rêu.
- 2012, Phan Dương, Làm mắm tép 'tiến vua' ở Thanh Hóa
- (thành ngữ, khẩu ngữ, ẩn dụ, từ lóng) Loại, hạng người hèn kém, nhỏ bé, coi như không đáng kể.
- Hạng tép riu.
- Chấp gì cái bọn tép riu ấy.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tép riu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.