nhép
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɛp̚˧˦] · Huế [ɲɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng để chỉ một người ít tuổi một cách khinh bỉ.
- Thằng nhép.
- Hát theo lời của một bài hát đã thu âm sẵn bằng cách mấp máy miệng mà không ra tiếng của bản thân.
- Hát nhép.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "nhép"
nhãi nhépNgười tầm thường, nhỏ nhoi, đáng khinh (nói khái quát)lép nhépTiếng đi trên đường bùn lầy.nhóp nhépTiếng kêu khi miệng đang nhai vật gì nát, dai hay có nhiều nước.nhem nhépƯớt dính bẩn thỉu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.