vô danh tiểu tốt

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ zajŋ̟˧˧ tiəw˧˩ tot̚˧˦] · Huế [vow˧˧ jɛɲ˧˧ tiw˧˨ tok̚˦˧˥] · Sài Gòn [vow˧˧ jan˧˧ tiw˨˩˦ tok̚˦˥] ~ [jow˧˧ jan˧˧ tiw˨˩˦ tok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Người không có danh tiếng, địa vị xã hội thấp kém.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 無名小卒.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
tốtâm đầu t · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vô danh tiểu tốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.