Vần "iu"
50 âm tiết · 138 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -u
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| iu | ỉuiu |
| biu | bìubíubĩubỉubịu |
| chiu | chịu |
| diu | dịudíudìu |
| hiu | hiu |
| kiu | kĩu |
| khiu | khíukhiu |
| liu | liulìulíulịu |
| miu | miumíu |
| niu | níu |
| nghiu | nghiunghịu |
| nhiu | nhìunhịunhíu |
| phiu | phiuphịu |
| riu | riurìuríu |
| siu | sỉu |
| tiu | tiutịutíutĩu |
| thiu | thiuthỉuthịu |
| triu | tríutrĩutrìu |
| viu | víu |
| xiu | xíuxỉuxịuxìu |
| điu | điuđìu |
Từ hai tiếng có vần "iu"
chịu đựngbẩn thỉukhó chịudễ chịubận bịutrìu mếnbuồn thiubấu víutép riuô liutíu títtục tĩuăn chịuhiu quạnhdính líuvướng víuxá xíudịu nhẹnặng trĩuvá víumắc míudập dìunhỏ xíuphụng phịuliu điuchịu tộithũng thịuchịu đènnói nhịuxíu mạihẩm hiuchịu khónói lịuỉu xìudịu hiềnriu riukhẳng khiuchịu đichịu nhiệtdìu dắttí xíuỉu xịubìu dáihiu hắtchịu tangkĩu kịtbuồn thỉutiu nguỷulíu lolíu lôlíu nhíulíu tíulăng líuchịu lửatằng tịuvương víuhứng chịungẳng nghiungượng nghịuyếu xìu