líu lo

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˦ lɔ˧˧] · Huế [liw˨˩˦ lɔ˧˧] · Sài Gòn [liw˦˥ lɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói tiếng chim hót nhanh, ríu vào nhau và véo von.
    • Chim hót líu lo trên cành cây.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

líuâm đầu l · vần iu · thanh sắc
loâm đầu l · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "líu lo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.