dễ chịu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˦ˀ˥ t͡ɕiw˧˨ʔ] · Huế [jej˧˨ t͡ɕiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jej˨˩˦ ciw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cảm giác hoặc làm cho có cảm giác về một tác động tương đối êm dịu hoặc có thể chịu đựng được tương đối dễ dàng.
    • Ngủ dậy, trong người thấy dễ chịu.
    • Mùi thơm dễ chịu.
    • Đời sống ngày càng dễ chịu hơn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dễ chịu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nice · comfortable · pleasant · pleasing · delightful
🇨🇳 Tiếng Trung 舒服 shū fu · 舒适 shū shì · 舒畅 shū chàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 快適 かいてき · さわやか
🇫🇷 Tiếng Pháp agréable
🇩🇪 Tiếng Đức wohl · angenehm
🇷🇺 Tiếng Nga приятный прия́тный
🇮🇹 Tiếng Ý piacevole

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dễâm đầu d · vần ê · thanh ngã
chịuâm đầu ch · vần iu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dễ chịu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.