Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhỏ xíu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɔ˧˩ siw˧˦] · Huế [ɲɔ˧˨ siw˨˩˦] · Sài Gòn [ɲɔ˨˩˦ siw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bé lắm.

Câu ví dụ

  • Ổ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.
  • Ổ bánh mì được tô điểm bằng những chú sóc nhỏ xíu được làm rất tỉ mỉ.The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.

"nhỏ xíu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tiny

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhỏâm đầu nh · vần o · thanh hỏi
xíuâm đầu x · vần iu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhỏ xíu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.