Tính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiw˧˨ʔ ʔɗɨŋ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiw˨˩ʔ ʔɗɨŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciw˨˩˨ ʔɗɨŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- diễn tả một ai đó có thể chịu đựng được
- Một hành động không làm gì hết khi bị người khác lợi dụng hoặc tổn thương.
- Cố gắng chống lại một cái gì đó.
Câu ví dụ
- Họ đã không phải chịu đựng, có đúng không?They didn't suffer, did they?
- Tôi sắp chịu đựng không nổi rồi.This is about all I can put up with.
- Tôi không có sức chịu đựng để làm điều đó.I don't have the stamina to do that.
"chịu đựng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bear · stand · suffer · endure · tolerate · to endure; to put up with |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 承受 chéng shòu · 忍受 rěn shòu · 忍耐 rěn nài |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 我慢 がまん · こらえる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 참다 chamda · 견디다 gyeondida · 버티다 beotida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | souffrir · supporter · subir · endurer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | leiden · ertragen · aushalten · dulden · erleiden |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | терпеть терпе́ть · вынести вы́нести · перенести перенести́ · переносить переноси́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทน thon |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | soffrire · sopportare · resistere · tollerare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chịu đựng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.