Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cam chịu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˧ t͡ɕiw˧˨ʔ] · Huế [kaːm˧˧ t͡ɕiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːm˧˧ ciw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bằng lòng chịu vì cho là không thể nào khác được.
    • Cam chịu sống nghèo khổ.
    • Không cam chịu thất bại.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.He resigned himself to spending a boring evening.

"cam chịu" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga смириться смири́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cam chịu"

Cấu tạo âm tiết

camâm đầu c · vần am · thanh ngang
chịuâm đầu ch · vần iu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cam chịu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.