Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓən˧˨ʔ ʔɓiw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəŋ˨˩ʔ ʔɓiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəŋ˨˩˨ ʔɓiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bận việc (nói khái quát).
- Công việc bận bịu.
- Cả ngày bận bịu với con cái, nhà cửa.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy.She's as busy as Tom.
- Tom là một người rất bận bịu.Tom is a very busy person.
"bận bịu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | busy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bận bịu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.