Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rảnh rỗi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˩ zoj˦ˀ˥] · Huế [ʐɛɲ˧˨ ʐoj˧˨] · Sài Gòn [ɹan˨˩˦ ɹoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rảnh (nói khái quát).
    • Ông ấy thường đọc báo lúc rảnh rỗi.
    • Rảnh rỗi quá ha mà ngồi đó.

Câu ví dụ thêm

  • Khi tôi rảnh rỗi, tôi là nhà thơ.In my free time, I'm a poet.
  • Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi.Read this book at your leisure.
  • Mày làm gì khi rảnh rỗi?What do you do in your free time?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"rảnh rỗi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh free; leisure
🇨🇳 Tiếng Trung 空闲 kòng xián
🇰🇷 Tiếng Hàn 한가하다 hangahada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ, cụm từ chứa "rảnh rỗi"

Cấu tạo âm tiết

rảnhâm đầu r · vần anh · thanh hỏi
rỗiâm đầu r · vần ôi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rảnh rỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.