bìu dái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiw˨˩ zaːj˧˦] · Huế [ʔɓiw˦˩ jaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩ jaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bọc chứa tinh hoàn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

bìuâm đầu b · vần iu · thanh huyền
dáiâm đầu d · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bìu dái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.