Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tíu tít

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiw˧˦ tit̚˧˦] · Huế [tiw˨˩˦ tit̚˦˧˥] · Sài Gòn [tiw˦˥ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ph.
  2. Nói nhiều người xúm xít lại hỏi chuyện.
  3. Rộn lên.
    • Mừng tíu tít.
    • Bận tíu tít.

Cấu tạo âm tiết

tíuâm đầu t · vần iu · thanh sắc
títâm đầu t · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tíu tít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.