Vần "it"
34 âm tiết · 167 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| it | ịtít |
| bit | bítbịt |
| chit | chítchịt |
| hit | hít |
| kit | kịt |
| khit | khịtkhít |
| lit | lít |
| mit | mítmịt |
| nit | nịtnít |
| nghit | nghịt |
| nhit | nhịtnhít |
| quit | quít |
| rit | rítrịt |
| sit | sítsịt |
| tit | títtịt |
| thit | thịtthít |
| trit | trịt |
| vit | vítvịt |
| xit | xịtxít |
| đit | đítđịt |
Từ hai tiếng có vần "it"
ít nhấtthịt lợnbịt miệngsố ítít ỏiphát xíttíu títbịt kínít khimù mịttua vítbị thịtít nhiềulùn tịtruột thịtngốc xítxác thịtmít tinhcon níttin vịtvịt đẹtthút thítđen kịttịt mítlàm thịtxám xịtcon thịtbắp thịtmịt mùxa títhít thởkhăng khítim thítgần xịtbình xịtxôi thịtít lờitối mịttít mùbấn bítmịt mùngbịt bùngtít mắtmịt mờquay títnghìn nghịtít tuổiít lâunhằng nhịtin ítbịt mõmmù tịtquần nịtbánh ítlỗ đítchằng chịtrối rítbợ đítkhít khịtvướng vít