Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ruột thịt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuət̚˧˨ʔ tʰit̚˧˨ʔ] · Huế [ʐuək̚˨˩ʔ tʰit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹuək̚˨˩˨ tʰɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có quan hệ cùng máu mủ hoặc thân thiết, gắn bó như những người cùng máu mủ.
    • Anh em ruột thịt.
    • Tình máu mủ ruột thịt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ruột thịt" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga родной родно́й

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ruộtâm đầu r · vần uôt · thanh nặng
thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ruột thịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.