Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thịt

Âm tiết tiếng Việt · có trong 20 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

thâm đầu
itvần
nặngthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "thit"

"thịt" là một từ

Danh từ, Động từ. Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "thịt"

Từ có "thịt" ở sau

Cùng vần "it", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.