thịt

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰit̚˧˨ʔ] · Huế [tʰit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật.
    • Thịt lợn.
    • Thịt nửa nạc nửa mỡ.
    • Có da có thịt.
  2. Phần chắc ở bên trong lớp vỏ quả, vỏ cây.
    • Quả xoài dày thịt.
    • Loại gỗ thịt mịn.
Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Làm thịt (nói tắt).
    • Bắt gà để thịt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với và [Rục] sit⁸.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thịt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh meat · flesh
🇯🇵 Tiếng Nhật 肉 にく
🇰🇷 Tiếng Hàn 살 sal · 고기 gogi
🇫🇷 Tiếng Pháp la viande · la chair
🇩🇪 Tiếng Đức das Fleisch
🇷🇺 Tiếng Nga мясо мя́со
🇹🇭 Tiếng Thái เนื้อ núea
🇮🇹 Tiếng Ý la carne

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "thịt"

Cấu tạo âm tiết

thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.