Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

treo đầu dê bán thịt chó

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛw˧˧ ʔɗəw˨˩ ze˧˧ ʔɓaːn˧˦ tʰit̚˧˨ʔ t͡ɕɔ˧˦] · Huế [ʈɛw˧˧ ʔɗəw˦˩ jej˧˧ ʔɓaːŋ˦˧˥ tʰit̚˨˩ʔ t͡ɕɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʈɛw˧˧ ʔɗəw˨˩ jej˧˧ ʔɓaːŋ˦˥ tʰɨt̚˨˩˨ cɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ví hành động bịp bợm, dùng nhãn hiệu đẹp đẽ để đánh lừa.
    • 2017, X.Hoàng, Khán giả Đồng Nai quậy đoàn xiếc vì cho là lừa đảo

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. Trong đó: 掛 (“quải”: treo); 羊 (“dương”: con dê); 頭 (“đầu”: cái đầu); 賣 (“mại”: bán); 狗 (“cẩu”: con chó); 肉 (“nhục”: thịt).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

treoâm đầu tr · vần eo · thanh ngang
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
dêâm đầu d · vần ê · thanh ngang
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng
chóâm đầu ch · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "treo đầu dê bán thịt chó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.