lóc thịt lột da

Cụm từ
Cụm từ
  1. Theo điển tích Na Tra thái tử lóc thịt trả cha lóc da trả mẹ.

Cấu tạo âm tiết

lócâm đầu l · vần oc · thanh sắc
thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng
lộtâm đầu l · vần ôt · thanh nặng
daâm đầu d · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lóc thịt lột da" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.