Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bị thịt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˨ʔ tʰit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɪj˨˩ʔ tʰit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɪj˨˩˨ tʰɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị giết để lấy thịt.
    • Con gà bị thịt.
  2. (Thgt.) . Ví người to xác mà đần độn.
    • Đồ bị thịt (tiếng mắng).

Cấu tạo âm tiết

bịâm đầu b · vần i · thanh nặng
thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bị thịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.