Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thịt lợn muối xông khói

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰit̚˧˨ʔ ləːn˧˨ʔ muəj˧˦ səwŋ͡m˧˧ xɔj˧˦] · Huế [tʰit̚˨˩ʔ ləːŋ˨˩ʔ muj˨˩˦ səwŋ͡m˧˧ kʰɔj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɨt̚˨˩˨ ləːŋ˨˩˨ muj˦˥ səwŋ͡m˧˧ kʰɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại thịt lợn được chế biến bằng phương pháp thịt muối và sau đó được xông khói lên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng
lợnâm đầu l · vần ơn · thanh nặng
muốiâm đầu m · vần uôi · thanh sắc
xôngâm đầu x · vần ông · thanh ngang
khóiâm đầu kh · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thịt lợn muối xông khói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.