bắp thịt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓap̚˧˦ tʰit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓap̚˦˧˥ tʰit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓap̚˦˥ tʰɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ hình bắp, giữa phình to, hai đầu thuôn nhỏ.
    • Bắp thịt nổi cuồn cuộn.
    • Tiêm vào bắp thịt.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bắpâm đầu b · vần ăp · thanh sắc
thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bắp thịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.