xác thịt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːk̚˧˦ tʰit̚˧˨ʔ] · Huế [saːk̚˦˧˥ tʰit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːk̚˦˥ tʰɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là cách nói khác của thân thể của con người
  2. Hoặc có thể là thịt của loài thú nào đó

"xác thịt" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga плоть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc
thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xác thịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.