Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thịt heo

Danh từ
Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng
heoâm đầu h · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thịt heo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.