Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm thịt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ tʰit̚˧˨ʔ] · Huế [laːm˦˩ tʰit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːm˨˩ tʰɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết súc vật để ăn.
    • Đem lợn ra làm thịt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "làm thịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.