Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

con thịt

Danh từ
Danh từ
  1. Động vật bị ăn thịt.
  2. Gia súc, gia cầm.

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
thịtâm đầu th · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "con thịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.