Vần "on"
59 âm tiết · 388 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -n
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| on | ỏnon |
| bon | bonbònbónbọn |
| con | cỏncọncóncòncon |
| chon | chọnchon |
| don | dondọn |
| gon | gọngòngon |
| gion | gióngiòn |
| hon | honhòn |
| lon | lỏnlọnlònlon |
| mon | mọnmónmònmon |
| non | nọnnõnnónnon |
| ngon | ngónngonngònngọn |
| nhon | nhõnnhonnhónnhỏnnhọn |
| ron | rón |
| son | sonsónsòn |
| ton | tontòn |
| thon | thon |
| tron | tròntrọntrõn |
| von | vonvón |
| xon | xon |
| đon | đonđònđón |
Từ hai tiếng có vần "on"
lựa chọncòn lạingón taycon traihình trònvòng trònhòn đảoSài Gòncon gáihòn đángón chântrẻ conbà contrọn vẹncon đườngcon mộtgọn gàngngắn gọncon rốidọn sạchnhỏ mọnoắt conbòn bonphân bóntiếp đónxà lỏncon bébé contròn trĩnhcon chiênđường trònngon ơCon kdengon xơití hontuyển chọnbảng chọnđứa conlàm tròncon cácon daonon nớtcon ngươitrọn góigiòn giãgiòn tancon thoicon cúingón útcon niêmcon nghiệnchọn lựatròn trịabầu chọnmon menăn mònnỉ nondọn đườngngon lànhCon Voi