Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đường tròn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ t͡ɕɔn˨˩] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ ʈɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ ʈɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hình học) Đường cong trên mặt phẳng gồm các điểm trên mặt phẳng cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính).

"đường tròn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh circle · disk · disc
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha círculo · disco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
trònâm đầu tr · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đường tròn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.