hình tròn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ t͡ɕɔn˨˩] · Huế [hɨn˦˩ ʈɔŋ˦˩] · Sài Gòn [hɨn˨˩ ʈɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hình học) Phần mặt phẳng nằm bên trong một đường cong gồm các điểm trên mặt phẳng nằm cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính).
    • Chiếc bánh này có hình tròn.

Câu ví dụ thêm

  • Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú.The circular area around the nipple is called areola.
  • Cái bể bơi mà chúng tôi bơi hôm qua có hình tròn.The swimming pool we swam in yesterday had a circular shape.
  • Cái bể bơi mà chúng tôi bơi ngày hôm qua có hình tròn.The swimming pool we swam in yesterday had a circular shape.

"hình tròn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh circle · disk · disc · discus
🇯🇵 Tiếng Nhật 円 えん
🇰🇷 Tiếng Hàn 원 won
🇹🇭 Tiếng Thái วงกลม wong-klom
🇮🇹 Tiếng Ý circolare
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha disco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
trònâm đầu tr · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hình tròn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.