Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˨˩ ɣɔn˨˩] · Huế [ʂaːj˦˩ ɣɔŋ˦˩] ~ [saːj˦˩ ɣɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂaːj˨˩ ɣɔŋ˨˩] ~ [saːj˨˩ ɣɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thành phố Hồ Chí Minh.
- Một phường thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Sông phụ lưu cấp I của sông Đồng Nai. Dài 256 km, diện tích lưu vực 5560 km². Bắt nguồn từ vùng Lộc Ninh cao 130 m, chảy theo hướng gần bắc - nam rồi chuyển sang tây bắc - đông nam, qua các tỉnh Bình Phước, Bình Dương, Tây Ninh, Thành phố Hồ Chí Minh, đổ vào sông Đồng Nai ở gần Nhà Bè.
- Một nhà ga xe lửa tại Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh.
Câu ví dụ
- Sau đó, tôi sẽ xuất phát đến Sài Gòn.After that, I'll leave for Saigon.
"Sài Gòn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Saigon |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | サイゴン · 西貢 · さい · ごん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사이공 · 서공 · 西貢 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | Saïgon |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | Saigón |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | Saigão |
| Tiếng Ba Lan | Sajgon |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Sài Gòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.