nỉ non

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ni˧˩ nɔn˧˧] · Huế [nɪj˧˨ nɔŋ˧˧] · Sài Gòn [nɪj˨˩˦ nɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thánh thót.
    • Giọng nỉ non ngọn địch đan trì (Cung oán ngâm khúc)
Động từ
  1. Nói nhỏ những chuyện tâm sự, tỉ tê.
    • Nỉ non đêm vắn tình dài (Truyện Kiều)

Cấu tạo âm tiết

nỉâm đầu n · vần i · thanh hỏi
nonâm đầu n · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nỉ non" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.