Động từ
- Sửa sang đường cho sạch sẽ.
- Dọn đường đón phái đoàn
- Chuẩn bị điều kiện để tiện việc cho người khác.
- Dọn đường cho cuộc thương lượng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dọn đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.