Danh từĐại từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ kɔn˧˧] · Huế [ʔɓaː˦˩ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những người cùng họ.
- Bà con vì tổ tiên, không phải vì tiền, vì gạo. (thành ngữ)
- Những người quen thuộc.
- Bà con hàng xóm.
- Những đồng bào ở nước ngoài.
- Nói có nhiều bà con Việt kiều làm ăn sinh sống.
- Ngôi thứ hai, khi nói với một đám đông.
- Xin bà con lắng nghe lời tuyên bố của chủ tịch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bà con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.