gọn gàng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔn˧˨ʔ ɣaːŋ˨˩] · Huế [ɣɔŋ˨˩ʔ ɣaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣɔŋ˨˩˨ ɣaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vẻ gọn (nói khái quát).
    • Nhà cửa sắp đặt gọn gàng.
    • Ăn mặc gọn gàng.
    • Thân hình nhỏ nhắn, gọn gàng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gọn gàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tidy · neat · neat; tidy
🇯🇵 Tiếng Nhật さっぱり · すっきり
🇰🇷 Tiếng Hàn 깔끔하다 kkalkkeumhada
🇩🇪 Tiếng Đức ordentlich
🇷🇺 Tiếng Nga аккуратно аккура́тно

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "gọn gàng"

Cấu tạo âm tiết

gọnâm đầu g · vần on · thanh nặng
gàngâm đầu g · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gọn gàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.