hòn đá

Danh từ
Danh từ
  1. Xem đá.

Câu ví dụ

  • Nó ném hòn đá xuống hồHe cast a stone into the pond.
  • Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch.The boy threw a stone at the frog.
  • Quả táo là trái cây, và kim cương là hòn đá quý giá.An apple is a fruit, and a diamond is a precious stone.

"hòn đá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stone
🇨🇳 Tiếng Trung 石头 shí tou
🇯🇵 Tiếng Nhật 石 いし
🇰🇷 Tiếng Hàn 돌 dol · 돌멩이 dolmengi
🇫🇷 Tiếng Pháp la pierre
🇩🇪 Tiếng Đức der Stein
🇮🇹 Tiếng Ý la pietra · il sasso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hònâm đầu h · vần on · thanh huyền
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hòn đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.