tảng đá

Danh từ
Danh từ
  1. (nhưng lớn hơn)

Câu ví dụ

  • Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.The boys were climbing about on the rocks.
  • Tôi trốn đằng sau tảng đá.I hid behind a boulder.
  • Những tảng đá thì cứng.Rocks are hard.

"tảng đá" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 바위 bawi
🇫🇷 Tiếng Pháp le rocher

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tảngâm đầu t · vần ang · thanh hỏi
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tảng đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.