bòn bon

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˨˩ ʔɓɔn˧˧] · Huế [ʔɓɔŋ˦˩ ʔɓɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɔŋ˨˩ ʔɓɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lansium domesticum, một loài cây ăn quả nhiệt đới thuộc họ Xoan.
  2. Quả của loài cây trên, tròn nhỏ có màu vàng nhạt, ăn có vị chua chua ngọt ngọt.
Danh từ
  1. Kẹo viên tròn nhỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

* (Kẹo viên) Mượn từ .

Cấu tạo âm tiết

bònâm đầu b · vần on · thanh huyền
bonâm đầu b · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bòn bon" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.