Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔn˨˩ ʔɓɔn˧˧] · Huế [ʔɓɔŋ˦˩ ʔɓɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɔŋ˨˩ ʔɓɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lansium domesticum, một loài cây ăn quả nhiệt đới thuộc họ Xoan.
- Quả của loài cây trên, tròn nhỏ có màu vàng nhạt, ăn có vị chua chua ngọt ngọt.
- Kẹo viên tròn nhỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
* (Kẹo viên) Mượn từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bòn bon" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.