Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếp đón

Động từ
Động từ
  1. (Id.) . Như đón tiếp.
    • Tiếp đón niềm nở.

"tiếp đón" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 接待 jiē dài
🇯🇵 Tiếng Nhật 応対 おうたい · 接する せっする
🇫🇷 Tiếng Pháp l'accueil
🇩🇪 Tiếng Đức empfangen · der Empfang
🇮🇹 Tiếng Ý ospitare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
đónâm đầu đ · vần on · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếp đón" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.