phân bón

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ ʔɓɔn˧˦] · Huế [fəŋ˧˧ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ ʔɓɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phân dùng để bón cây (nói khái quát).
    • Nguồn phân bón.

Câu ví dụ thêm

  • Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.Composting helps the environment.

"phân bón" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fertilizer
🇹🇭 Tiếng Thái ปุ๋ย pǔi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
bónâm đầu b · vần on · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phân bón" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.