Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

non nớt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔn˧˧ nəːt̚˧˦] · Huế [nɔŋ˧˧ nəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɔŋ˧˧ nəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chưa đủ lớn.
    • Lứa mèo còn non nớt, còn bú mẹ chưa nuôi được bằng cơm.
  2. Còn thấp so với mức trung bình.
    • Nét vẽ non nớt.

"non nớt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 幼稚 yòu zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nonâm đầu n · vần on · thanh ngang
nớtâm đầu n · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "non nớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.