Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˩ kɔn˧˧] · Huế [ʈɛ˧˨ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɛ˨˩˦ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Như trẻ nhỏ nói chung.
- Trẻ con ở đây ngoan lắm.
- Có tính chất như trẻ con.
- Nó vẫn còn trẻ con lắm.
- Chuyện trẻ con.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trẻ con" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | childish · child; childish |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 孩子 hái zi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 子供 こども · 幼稚 ようち |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 아이 ai · 꼬마 kkoma |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | kindisch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | infantile |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trẻ con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.