Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˧ lajŋ̟˨˩] · Huế [ŋɔŋ˧˧ lɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ŋɔŋ˧˧ lan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
- Món ăn ngon lành.
- Giấc ngủ ngon lành.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã bắt đầu ngày mới với một bữa sáng ngon lành.I started off the day with a good breakfast.
"ngon lành" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 津津有味 jīn jīn yǒu wèi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngon lành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.