Danh từPhó từ
- Đứa bé, đứa trẻ.
- bé con của mẹ!
- thằng bé con
- Bé, nhỏ.
- bé con của mẹ!
"bé con" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Kleine |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | малышка малы́шка |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bé con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.