Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bé

Âm tiết tiếng Việt · có trong 22 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

bâm đầu
evần
sắcthanh

Đủ sáu thanh của "be"

"bé" là một từ

Danh từ, Tính từ. dùng để chỉ trẻ em nói chung. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "bé"

Từ có "bé" ở sau

Cùng vần "e", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.